辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "bác đơn kháng cáo" (1件)

bác đơn kháng cáo
日本語 フ控訴を却下する
マイ単語
Tòa án đã quyết định bác đơn kháng cáo của bị cáo.
裁判所は被告の控訴を却下することを決定しました。

swap_horiz 類語検索結果 "bác đơn kháng cáo" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "bác đơn kháng cáo" (1件)

Tòa án đã quyết định bác đơn kháng cáo của bị cáo.
裁判所は被告の控訴を却下することを決定しました。